Các gói sản phẩm được khuyên
Các gói sản phẩm được khuyên 닫기

Các gói sản phẩm được khuyên dùng cho du học sinh/ du khách người nước ngoài

Đây là các gói sản phẩm tiện lợi, có thể tự do điều chỉnh lượng dữ liệu và thời gian cuộc gọi trong phạm vi lượng sử dụng.

  • Người nước ngoài đến Hàn Quốc để du lịch và du học sinh
  • Khách nước ngoài có thể hòa mạng ngay lập tức khi nhập cảnh
Các gói sản phẩm Thời lượng cuộc gọi tối đa Dung lượng dữ liệu tối đa
KT Gói 50 ngàn won 250 phút 2.4GB
Gói 70 ngàn won 350 phút 3.3GB
Gói 100 ngàn won 500 phút 4.8GB
SKT Gói 50 ngàn won 250 phút 2.4GB
Gói 70 ngàn won 350 phút 3.3GB
Gói 100 ngàn won 500 phút 4.8GB
Các gói sản phẩm được khuyên Các gói sản phẩm được khuyên dùng cho du học sinh/ du khách người nước ngoài
3家通信公司没有区别,使用原来的手机只 需更换USIM就OK
费商品
我们向下列人士推荐预付费制

LGU+MVNO

和原通信公司相比,话费最多可降55%

套餐名 月基本消费 通话费(秒) 短信(条) 流量(MB) 申请加入
实惠 4,950韩元 (按天扣 165韩元) 1.98韩元 16.5韩元 Economy
Standard LTE 4,950韩元 (按天扣 165韩元) 1.98韩元 22韩元 22.53韩元 Standard LTE
SAVE 6,600韩元 (按天扣 220韩元) 1.65韩元 13.2韩元 Save
* 合附加税

KTMVNO

和原通信公司相比,话费最多可降51%

套餐名 月基本消费 通话费(秒) 短信(条) 流量(MB) 申请加入
月租半价 3,960韩元 (按天扣 132韩元) 2.2韩元 22韩元 20.48韩元 月租半价
节约 4,950韩元 (按天扣 165韩元) 1.98韩元 22韩元 20.48韩元 节约
LTE45 4,950韩元 (按天扣 165韩元) 1.98韩元 22韩元 20.48韩元 LTE45
LTE60 9,900韩元 (按天扣 300韩元) 1.32韩元 22韩元 20.48韩元 LTE60
* 合附加税

语音/短信无线,选择预付流量套餐

套餐名 月基本消费 通话费 短信 流量 申请加入
선불데이터선택
58.5
58,500韩元
(按天扣 1,950韩元)
基本提供 基本提供 10GB+日2GB KT가입신청(데이터선택58.5)
* 合附加税
※ 58.5套餐时最初不能提供1万的免费充值
※ 基本话费使用完后将会根据您的使用状况额外扣除费用
    - 超额使用率:语音1.98元/秒,短信22元/条,流量22.53元/MB
※ 58.5套餐 语音通话 提供基本对象 (移动电话,家庭电话,070,080等)除外的语音通话会按照超过使用率扣除额外费用
※ 基本费用58.5是 专用充值金额(基本充值金额)
※ 话费余额为0时(包括充值的话费超过使用期限或者余额不足时)只能接听电话不能拨打电话
※ 充值余额为0时(D日)三日以内(D+3日)无法再次充值系统将自动停机处理

SKTMVNO

没有基本话费的新概念零费用制!

套餐名 月基本消费 通话费(秒) 短信(条) 流量(MB) 申请加入
ZERO 0韩元(按天扣 0韩元) 3.3韩元 16.5韩元 22.53韩元 ZERO
节约 4,950韩元 (按天扣 165韩元) 1.98韩元 16.5韩元 22.53韩元 节约
* 合附加税

* 余额不足后,可接电话的时间KT为15天、LGU为30天,SKT是10天,余额不足状态,经过90天则会越权,请注意。
* 无线网可提前购买/充值下列预付流量商品使用。